CHUẨN QUỐC TẾ
Giảng dạy bằng tiếng Anh, giáo trình bám xu hướng AI toàn cầu; nền tảng kiến thức chuyên môn nền tảng vững chắc trước khi đi sâu Machine Learning, Deep Learning, NLP và Computer Vision.
Chương trình đào tạo
Đào tạo AI thực chiến trong môi trường quốc tế, mở đường tới vị trí kỹ sư AI và khoa học dữ liệu trên phạm vi toàn cầu.
Mã xét tuyển: AIGLO


Chương trình Trí tuệ nhân tạo quốc tế (AI Global) tại Trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông đào tạo thế hệ kỹ sư AI có khả năng học tập và làm việc trong môi trường công nghệ toàn cầu. Sinh viên được học tập bằng tiếng Anh, tham gia các lớp học cùng giảng viên và sinh viên quốc tế, đồng thời tiếp cận những công nghệ AI hiện đại đang được ứng dụng mạnh mẽ trên thế giới.
Chương trình giúp sinh viên phát triển nền tảng từ lập trình, dữ liệu đến các lĩnh vực AI nổi bật như Machine Learning, xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và thị giác máy tính. Sinh viên được thực hành với Python, Docker, cơ sở dữ liệu và các nền tảng AI tiên tiến như OpenAI, Gemini thông qua dự án thực tế và hoạt động trải nghiệm chuyên sâu.
Môi trường học tập hiện đại, định hướng quốc tế cùng khả năng sử dụng tiếng Anh trong chuyên môn sẽ giúp sinh viên tự tin theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực AI, công nghệ phần mềm và khoa học dữ liệu tại các doanh nghiệp công nghệ trong và ngoài nước.

Giảng dạy bằng tiếng Anh, giáo trình bám xu hướng AI toàn cầu; nền tảng kiến thức chuyên môn nền tảng vững chắc trước khi đi sâu Machine Learning, Deep Learning, NLP và Computer Vision.
Học qua case study, dự án nhóm và sản phẩm AI triển khai được với Python, framework học sâu, MLOps và công cụ AI thế hệ mới; tham quan, gắn kết doanh nghiệp từ năm đầu.
Sinh viên và giảng viên quốc tế; đội ngũ giảng dạy giàu kinh nghiệm, nhiều tiến sĩ đào tạo ở nước ngoài; giao lưu chuyên gia, nhà khoa học và doanh nghiệp trong – ngoài nước.
Rèn tư duy thích ứng, làm việc đa văn hóa và giao tiếp chuyên môn bằng tiếng Anh — sẵn sàng cho vị trí AI Engineer, Data Scientist, ML Engineer tại thị trường quốc tế.
Trao đổi một học kỳ tại trường đối tác, thực tập có hưởng lương tại hơn 100 quốc gia, trải nghiệm và giao lưu văn hóa hằng năm.
Kiến tạo tư duy logic & Hệ thống
Vận dụng nền tảng toán học cao cấp, xác suất thống kê và toán rời rạc để mô hình hóa, giải quyết các bài toán tính toán phức tạp.
Làm chủ công nghệ lập trình & Dữ liệu
Thành thạo ngôn ngữ lập trình Python, C#, cấu trúc dữ liệu, thuật toán và quản trị hệ cơ sở dữ liệu chuyên sâu.
Chinh phục AI & Học máy chuyên sâu
Vận dụng thành thạo các mô hình Machine Learning, Deep Learning, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Thị giác máy tính (Computer Vision).
Đột phá tích hợp Robot & IoT
Thiết kế và triển khai các hệ thống AI kết hợp cùng công nghệ Robot và Internet vạn vật (IoT) trên nhiều nền tảng.
Hành trang công dân toàn cầu
Sử dụng tiếng Anh chuyên ngành ở mức trung cấp (Bậc 4/6), kỹ năng làm việc nhóm, thuyết trình và giải quyết vấn đề trong môi trường đa văn hóa.
Bản lĩnh & Đạo đức nghề nghiệp
Thể hiện năng lực tự chủ, trách nhiệm cá nhân, đạo đức nghề nghiệp và ý thức học tập suốt đời để cập nhật công nghệ mới.
Đạo đức nghề nghiệp & Bản sắc cá nhân
Hình thành thái độ làm việc chuyên nghiệp, có trách nhiệm với cộng đồng và ý thức bảo vệ bản quyền nghệ thuật.
25.000.000 – 605.000.000 VNĐ/ tháng
Xây dựng, huấn luyện và tối ưu hóa các mô hình trí tuệ nhân tạo để giải quyết các bài toán thực tế.
20.000.000 – 45.000.000 VNĐ/ tháng
Khai thác, xử lý và trực quan hóa dữ liệu khổng lồ để đưa ra các dự báo và quyết định chiến lược cho doanh nghiệp.
18.000.000 – 40.000.000 VNĐ/ tháng
Thiết kế và vận hành các phần mềm thông minh, đảm bảo hệ thống AI chạy ổn định trên môi trường thực tế.
22.000.000 – 50.000.000+ VNĐ
Tích hợp AI vào Robot và các thiết bị phần cứng để tạo ra các hệ thống tự vận hành thông minh.
14.000.000 - 48.000.000VNĐ/ tháng
Nghiên cứu các xu hướng công nghệ mới hoặc truyền đạt kiến thức chuyên sâu cho thế hệ kế cận.
Phương thức xét tuyển
Hiển thị 61 / 61 tổ hợp
| Tổ hợp | Môn xét tuyển |
|---|---|
| A00 | Toán — Vật lí — Hóa học |
| A01 | Toán — Vật lí — Tiếng Anh |
| A02 | Toán — Vật lí — Sinh học |
| A03 | Toán — Vật lí — Lịch sử |
| A04 | Toán — Vật lí — Địa lí |
| A05 | Toán — Hóa học — Lịch sử |
| A06 | Toán — Hóa học — Địa lí |
| A07 | Toán — Lịch sử — Địa lí |
| A08 | Toán — Lịch sử — Giáo dục công dân |
| A09 | Toán — Địa lí — Giáo dục công dân |
| A10 | Toán — Vật lí — Giáo dục công dân |
| A11 | Toán — Hóa học — Giáo dục công dân |
| B00 | Toán — Hóa học — Sinh học |
| B01 | Toán — Sinh học — Lịch sử |
| B02 | Toán — Sinh học — Địa lí |
| B03 | Toán — Sinh học — Ngữ văn |
| B04 | Toán — Sinh học — Giáo dục công dân |
| B08 | Toán — Sinh học — Tiếng Anh |
| C01 | Toán — Ngữ văn — Vật lí |
| C02 | Toán — Ngữ văn — Hóa học |
| C03 | Toán — Ngữ văn — Lịch sử |
| C04 | Toán — Ngữ văn — Địa lí |
| C14 | Toán — Ngữ văn — Giáo dục công dân |
| D01 | Toán — Ngữ văn — Tiếng Anh |
| D07 | Toán — Hóa học — Tiếng Anh |
| D09 | Toán — Lịch sử — Tiếng Anh |
| D10 | Toán — Địa lí — Tiếng Anh |
| D84 | Toán — Giáo dục công dân — Tiếng Anh |
| X01 | Toán — Ngữ văn — Giáo dục Kinh tế và pháp luật |
| X02 | Toán — Ngữ văn — Tin học |
| X03 | Toán — Ngữ văn — Công nghệ công nghiệp |
| X04 | Toán — Ngữ văn — Công nghệ nông nghiệp |
| X05 | Toán — Vật lí — Giáo dục Kinh tế và pháp luật |
| X06 | Toán — Vật lí — Tin học |
| X07 | Toán — Vật lí — Công nghệ công nghiệp |
| X08 | Toán — Vật lí — Công nghệ nông nghiệp |
| X09 | Toán — Hóa học — Giáo dục Kinh tế và pháp luật |
| X10 | Toán — Hóa học — Tin học |
| X11 | Toán — Hóa học — Công nghệ công nghiệp |
| X12 | Toán — Hóa học — Công nghệ nông nghiệp |
| X13 | Toán — Sinh học — Giáo dục Kinh tế và pháp luật |
| X14 | Toán — Sinh học — Tin học |
| X15 | Toán — Sinh học — Công nghệ công nghiệp |
| X16 | Toán — Sinh học — Công nghệ nông nghiệp |
| X17 | Toán — Lịch sử — Giáo dục Kinh tế và pháp luật |
| X18 | Toán — Lịch sử — Tin học |
| X19 | Toán — Lịch sử — Công nghệ công nghiệp |
| X20 | Toán — Lịch sử — Công nghệ nông nghiệp |
| X21 | Toán — Địa lí — Giáo dục Kinh tế và pháp luật |
| X22 | Toán — Địa lí — Tin học |
| X23 | Toán — Địa lí — Công nghệ công nghiệp |
| X24 | Toán — Địa lí — Công nghệ nông nghiệp |
| X25 | Toán — Giáo dục Kinh tế và pháp luật — Tiếng Anh |
| X26 | Toán — Tin học — Tiếng Anh |
| X27 | Toán — Công nghệ công nghiệp — Tiếng Anh |
| X28 | Toán — Công nghệ nông nghiệp — Tiếng Anh |
| X53 | Toán — Giáo dục Kinh tế và pháp luật — Tin học |
| X54 | Toán — Giáo dục Kinh tế và pháp luật — Công nghệ công nghiệp |
| X55 | Toán — Giáo dục Kinh tế và pháp luật — Công nghệ nông nghiệp |
| X56 | Toán — Tin học — Công nghệ công nghiệp |
| X57 | Toán — Tin học — Công nghệ nông nghiệp |